Nước thải phát sinh từ bệnh viện, phòng khám, trung tâm y tế chứa nhiều vi sinh gây bệnh, hóa chất và dư lượng dược phẩm. Nếu không được xử lý đúng cách, nguồn thải này có thể gây ô nhiễm môi trường và lây lan dịch bệnh. Tại Việt Nam, việc xả nước thải y tế bắt buộc phải tuân thủ QCVN 28:2010/BTNMT do Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành. Vì vậy, đầu tư hệ thống xử lý nước thải y tế không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là trách nhiệm bảo vệ cộng đồng.
Đối với áp lực lớn về việc xử lý nước thải y tế, nhiều bệnh viện, nhiều phòng khám hoặc cơ sở y tế đã tìm đến các dịch vụ xử lý vận hành bảo trì bảo dưỡng nước công nghiệp. Từ đó góp phần tránh gây ô nhiễm môi trường với mức chi phí và đảm bảo hệ thống đạt chuẩn nhất.

Nước thải y tế là gì ?
Nước thải y tế là nước phát sinh từ hoạt động khám chữa bệnh, xét nghiệm, phẫu thuật, giặt tẩy, vệ sinh tại các cơ sở y tế.
Thành phần đặc trưng gồm:
Vi khuẩn, vi rút, Coliform, E.coli.
Máu, dịch sinh học, mầm bệnh.
Hóa chất y tế, kháng sinh, dược phẩm
Một số kim loại nặng.
So với nước thải sinh hoạt, nước thải y tế có nguy cơ sinh học cao hơn, đòi hỏi hệ thống xử lý riêng với công đoạn khử trùng nghiêm ngặt.
Thực trạng nước thải y tế nước ta hiện nay
Mỗi ngày, tổng lượng nước thải phát sinh từ các cơ sở khám chữa bệnh ở Việt Nam khoảng 130.000–120.000 m³/ngày đêm (tương đương với một lượng rất lớn cần xử lý) do số lượng bệnh viện, phòng khám, trạm y tế lớn (hơn 50.000 cơ sở) tăng khá nhanh.
Việc xử lý nước thải trong y tế luôn là vấn đề được quan tâm hàng đầu của các chủ đầu tư, bởi nguồn phát sinh nước thải y tế liên quan trực tiếp đến sự an toàn của con người và sinh vật trong môi trường sống hiện nay.
Nước thải y tế chứa nhiều vi khuẩn, vi sinh vật nguy hiểm (E. coli, tụ cầu vàng, trực khuẩn mủ xanh…) với nồng độ cao vượt tiêu chuẩn quy định, có thể gây ô nhiễm nguồn nước mặt và ảnh hưởng sức khỏe cộng đồng nếu không được xử lý đúng cách.
Quy chuẩn áp dụng cho nước thải y tế tại Việt Nam
Việt Nam đã có các quy chuẩn kỹ thuật và bắt buộc các cơ sở y tế phải đặt hệ thống xử lý nước thải trước khi xả ra môi trường (QCVN 28:2010/BTNMT hoặc tương đương), đồng thời có thông tư hướng dẫn quản lý chất thải y tế, bao gồm cả nước thải
Quy định giới hạn các thông số ô nhiễm như pH, BOD5, COD, TSS, Amoni, Coliform trước khi xả ra môi trường.
Ngoài ra, cơ sở y tế còn phải tuân thủ:
-
Luật Bảo vệ Môi trường 2020.
-
Nghị định 08/2022/NĐ-CP về giấy phép môi trường.
-
Yêu cầu quan trắc môi trường định kỳ theo giấy phép được cấp.
Việc đáp ứng đúng QCVN giúp cơ sở y tế tránh rủi ro pháp lý và đảm bảo an toàn sinh học.
Cấu tạo cơ bản của hệ thống xử lý nước thải y tế
Một hệ thống xử lý nước thải bệnh viện thường gồm các công đoạn:
-
Tiền xử lý: song chắn rác, bể tách rác thô.
-
Bể điều hòa: ổn định lưu lượng và nồng độ ô nhiễm.
-
Xử lý sinh học: Aerotank, MBBR, SBR, MBR, AAO để loại bỏ BOD, COD, Amoni.
-
Lắng bùn: tách bùn sinh học.
-
Khử trùng: UV, Chlorine hoặc Ozone để tiêu diệt vi sinh gây bệnh.
-
Xử lý bùn thải: ép bùn, lưu giữ và chuyển giao theo quy định.
Điểm khác biệt của hệ thống y tế là khâu khử trùng luôn được ưu tiên nhằm đảm bảo an toàn sinh học.

Các công nghệ xử lý nước thải y tế phổ biến
1. MBBR (Moving Bed Biofilm Reactor)
Vi sinh bám dính trên giá thể di động.
Ổn định, dễ vận hành, phù hợp nhiều quy mô.
2. MBR (Membrane Bioreactor)
Kết hợp sinh học và màng lọc.
Nước đầu ra rất sạch, có thể tái sử dụng, nhưng chi phí cao.
3. SBR (Sequencing Batch Reactor)
Xử lý theo mẻ, tiết kiệm diện tích.
Phù hợp phòng khám, bệnh viện vừa và nhỏ.
Khử trùng UV/Chlorine/Ozone
Bước bắt buộc để giảm Coliform về mức cho phép.
Việc lựa chọn công nghệ phụ thuộc vào lưu lượng, tính chất nước thải, diện tích và ngân sách của từng cơ sở.
-
Thiết kế hệ thống theo quy mô cơ sở y tế
Bệnh viện lớn: công suất cao, nhiều nguồn thải → thường kết hợp MBBR/MBR + khử trùng nâng cao.
Phòng khám, trạm y tế: hệ thống module nhỏ gọn, SBR hoặc MBBR.
Phòng xét nghiệm: cần chú trọng xử lý hóa chất và khử trùng.
Trước khi thiết kế cần khảo sát: lưu lượng, mẫu nước, mặt bằng, yêu cầu đầu ra và kế hoạch mở rộng.
-
Vận hành và quan trắc hệ thống xử lý nước thải y tế
Để hệ thống luôn đạt QCVN, cơ sở y tế cần:
Vận hành đúng quy trình kỹ thuật.
Bảo trì định kỳ máy thổi khí, bơm, thiết bị khử trùng
Thực hiện quan trắc môi trường theo tần suất trong giấy phép.
Lưu hồ sơ kết quả để phục vụ kiểm tra.
-
Dấu hiệu hệ thống gặp vấn đề:
Nước sau xử lý đục, có mùi.
Coliform vượt chuẩn.
Bùn nổi, vi sinh suy yếu.
→ Cần đánh giá và cải tạo kịp thời để có biện pháp xử lý nước thải đạt chuẩn nhất
Lợi ích khi đầu tư hệ thống xử lý nước thải y tế đạt chuẩn
-
Đáp ứng QCVN 28:2010/BTNMT và pháp luật môi trường.
-
Bảo vệ sức khỏe bệnh nhân, nhân viên và cộng đồng.
-
Giảm rủi ro xử phạt, gián đoạn hoạt động.
-
Nâng cao uy tín và hình ảnh cơ sở y tế.
.png)
Câu hỏi thường gặp
Bao lâu cần quan trắc nước thải y tế?
→ Thường 3–6 tháng/lần hoặc theo giấy phép môi trường.
Có thể tái sử dụng nước sau xử lý không?
→ Có, nếu xử lý nâng cao và đáp ứng mục đích sử dụng an toàn.
Chi phí hệ thống xử lý nước thải y tế bao nhiêu?
→ Phụ thuộc công suất, công nghệ và mức độ xử lý; cần khảo sát để báo giá chính xác.
Kết luận
Hệ thống xử lý nước thải y tế là hạng mục bắt buộc đối với mọi bệnh viện và cơ sở khám chữa bệnh. Việc lựa chọn đúng công nghệ, thiết kế phù hợp và vận hành chuẩn kỹ thuật sẽ giúp cơ sở:
-
Đạt QCVN 28:2010/BTNMT.
-
Đảm bảo an toàn sinh học.
-
Hoạt động bền vững và tuân thủ pháp luật.
Nếu bạn đang cần tư vấn, khảo sát hoặc cải tạo hệ thống xử lý nước thải y tế, hãy liên hệ đội ngũ kỹ sư môi trường để được hỗ trợ giải pháp phù hợp và hiệu quả.
Nếu doanh nghiệp đang cần một giải pháp riêng biệt, tiết kiệm chi phí mang đến hiệu quả cao, hãy liên hệ ngay với TAMA. Chúng tôi sẽ tư vấn và cung cấp những giải pháp tốt nhất cho doanh nghiệp của bạn