Trong bối cảnh các khu công nghiệp tại Việt Nam phát triển mạnh, yêu cầu về bảo vệ môi trường và tuân thủ quy định của Bộ Tài nguyên và Môi trường ngày càng khắt khe, việc đầu tư thiết bị xử lý nước thải công nghiệp không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là chiến lược phát triển bền vững cho doanh nghiệp.
Bài viết này TAMA sẽ giúp bạn hiểu rõ: thiết bị xử lý nước thải là gì, gồm những gì, công nghệ nào phù hợp, chi phí bao nhiêu và cách lựa chọn giải pháp tối ưu cho nhà máy.
Thiết bị xử lý nước thải công nghiệp là gì?
Thiết bị xử lý nước thải công nghiệp là tập hợp các máy móc, bể xử lý và công trình phụ trợ được thiết kế để loại bỏ chất ô nhiễm trong nước thải phát sinh từ hoạt động sản xuất (dệt nhuộm, xi mạ, thực phẩm, giấy, hóa chất…), nhằm đưa nước sau xử lý đạt QCVN 40:2011/BTNMT hoặc các quy chuẩn môi trường hiện hành trước khi xả ra nguồn tiếp nhận.

Vai trò của hệ thống xử lý nước thải
-
Bảo vệ môi trường nước và sức khỏe cộng đồng
-
Tuân thủ giấy phép môi trường, tránh rủi ro xử phạt
-
Nâng cao uy tín doanh nghiệp và tiêu chuẩn ESG
-
Tái sử dụng nước, tiết kiệm chi phí lâu dài
Cấu tạo & các nhóm thiết bị trong hệ thống xử lý nước thải
Một hệ thống xử lý nước thải công nghiệp hoàn chỉnh thường bao gồm:
Song chắn rác, lưới lọc
Bể lắng cát, bể tách dầu mỡ để loại bỏ rác, cặn thô, bảo vệ các công đoạn phía sau.
Bồn keo tụ và tạo bông
Hệ thống châm hóa chất (PAC, Polymer, NaOH, H₂SO₄…) giúp loại bỏ SS, kim loại nặng, màu, dầu mỡ.
Bể Aerotank, MBBR, MBR, SBR, UASB
Máy thổi khí, đĩa phân phối khí, giá thể vi sinh giúp phân hủy BOD, COD, Amoni bằng vi sinh vật.
-
Thiết bị xử lý nâng cao & khử trùng
Lọc áp lực, than hoạt tính, màng lọc
UV, Chlorine, Ozone
→ Giúp đảm bảo nước đầu ra đạt chuẩn xả thải hoặc tái sử dụng.
Mỗi nhóm thiết bị đóng vai trò khác nhau trong chuỗi xử lý: cơ học → hóa lý → sinh học → nâng cao → khử trùng.
Các công nghệ xử lý nước thải công nghiệp phổ biến hiện nay
Công nghệ MBBR (Moving Bed Biofilm Reactor)
Vi sinh bám dính trên giá thể di động
Ưu điểm: ổn định, dễ vận hành, tiết kiệm diện tích
Phù hợp: nước thải sinh hoạt, thực phẩm, dệt nhuộm.
Công nghệ MBR (Membrane Bioreactor)
Kết hợp sinh học + màng lọc
Ưu điểm: chất lượng nước đầu ra rất cao, có thể tái sử dụng
Nhược điểm: chi phí đầu tư & bảo trì cao.
Công nghệ SBR (Sequencing Batch Reactor)
Xử lý theo mẻ trong cùng một bể
Ưu điểm: gọn, linh hoạt, tiết kiệm diện tích
Phù hợp: công suất vừa & nhỏ.
AAO / UASB
Xử lý N, P và tải lượng hữu cơ cao
Thường dùng cho nước thải thủy sản, chăn nuôi, bia – rượu.
Việc chọn công nghệ phụ thuộc vào tính chất nước thải, công suất, mặt bằng và ngân sách.
Ứng dụng thiết bị xử lý nước thải theo từng ngành
Dệt nhuộm: màu, COD cao → hóa lý + sinh học + lọc nâng cao
Xi mạ: kim loại nặng → trung hòa + kết tủa hóa họ
Thực phẩm – thủy sản: dầu mỡ, BOD cao → tuyển nổi DAF + sinh học
Giấy – bao bì: SS, lignin → keo tụ + sinh học
Sinh hoạt KCN: BOD, N → MBBR, SBR, MBR
Mỗi ngành cần giải pháp & thiết bị riêng, không có một công nghệ phù hợp cho tất cả
Cách lựa chọn thiết bị xử lý nước thải công nghiệp phù hợp
Để tránh lãng phí và đảm bảo hiệu quả lâu dài, doanh nghiệp nên cân nhắc cách lựa chọn thiết bị xử lý nước thải công nghiệp dựa trên những tiêu chí dưới đây:
-
Loại & thành phần nước thải: COD, BOD, kim loại, dầu mỡ, màu…
-
Công suất: m³/ngày đêm (100, 500, 1.000, 2.000…)
-
Diện tích mặt bằng: rộng hay hạn chế?
-
Mục tiêu đầu ra: đạt QCVN hay tái sử dụng?
-
Ngân sách & chi phí vận hành: đầu tư ban đầu vs OPEX lâu dài.
-
Checklist nhanh: Nước thải gì? Bao nhiêu m³/ngày? Mặt bằng bao nhiêu? Muốn đạt chuẩn nào? Ngân sách dự kiến?
-
Báo giá thiết bị xử lý nước thải công nghiệp bao nhiêu?
-
Chi phí đầu tư thường dao động từ vài trăm triệu đến vài chục tỷ đồng, tùy thuộc:
-
Công suất hệ thống
-
Công nghệ a chọn (MBR, MBBR, SBR…)
-
Mức độ xử lý & tiêu chuẩn đầu ra
-
Vật liệu, xuất xứ thiết bị
-
Dịch vụ: thiết kế, thi công, bảo hành, vận hành
Lưu ý: Không có “báo giá cố định”. Muốn chính xác cần khảo sát thực tế & phân tích mẫu nước thải để đưa ra giải pháp và các thiết bị hợp lí tối ưu nhất
Quy trình thiết kế cung cấp lắp đặt thiết bị xử lý nước thải
Một đơn vị uy tín thường triển khai theo quy trình:
-
Khảo sát & lấy mẫu nước thải
-
Phân tích phòng thí nghiệm
-
Đề xuất công nghệ & thiết kế hệ thống
-
Báo giá – ký hợp đồng
-
Thi công – lắp đặt – chạy thử
-
Bàn giao – đào tạo – bảo hành – bảo trì
-
Thời gian triển khai: từ 1–3 tháng (tùy quy mô).
-
Xu hướng thị trường & nhu cầu doanh nghiệp về xử lý nước thải
Theo phân tích xu hướng ngành và nội dung quảng cáo B2B từ các nền tảng như Shoplus.net, Huitun, FastMoss, PiPiADS, có thể thấy: Doanh nghiệp ngày càng quan tâm đến giải pháp trọn gói (thiết kế – thiết bị – vận hành). Nhu cầu cao ở các ngành: thực phẩm, dệt nhuộm, KCN mới, nhà máy FDI. Thông điệp tập trung vào: đạt chuẩn môi trường – tối ưu chi phí – vận hành ổn định – phát triển bền vững. Điều này cho thấy thị trường đang ưu tiên đơn vị có kinh nghiệm thực tế & năng lực kỹ thuật.
Vì sao nên chọn đơn vị uy tín cung cấp thiết bị xử lý nước thải?
Việc lựa chọn đơn vị uy tín cung cấp thiết bị xử lý nước thải chính là yếu tố then chốt quyết định sự ổn định, hiệu quả và tuổi thọ của toàn bộ hệ thống trong suốt 10–20 năm vận hành. Một nhà cung cấp đáng tin cậy không chỉ thể hiện qua kinh nghiệm triển khai các dự án thực tế tại khu công nghiệp, mà còn nằm ở đội ngũ kỹ sư môi trường có chuyên môn cao, am hiểu đặc thù từng loại nước thải và khả năng thiết kế giải pháp phù hợp.
Bên cạnh đó, việc nắm vững các quy chuẩn Việt Nam (QCVN) và yêu cầu pháp lý giúp hệ thống luôn đáp ứng kiểm tra môi trường, tránh rủi ro bị xử phạt hay phải cải tạo tốn kém. Không thể thiếu là dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp như bảo trì định kỳ, hỗ trợ vận hành và nâng cấp khi mở rộng công suất, đảm bảo hệ thống luôn hoạt động tối ưu theo thời gian. Đặc biệt, **sự minh bạch trong quy trình, vật tư và cam kết chất lượng rõ ràng chính là nền tảng tạo nên niềm tin lâu dài, giúp doanh nghiệp yên tâm đầu tư và phát triển bền vững.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Thiết bị xử lý nước thải công nghiệp có tuổi thọ bao lâu?
→ Trung bình 10–20 năm, nếu bảo trì đúng cách.
Bao lâu cần bảo trì hệ thống?
→ Kiểm tra định kỳ hàng tháng, bảo trì tổng thể 6–12 tháng/lần.
Có thể nâng cấp hệ thống cũ không?
→ Có. Có thể cải tạo bằng cách bổ sung bể, thiết bị, hoặc đổi công nghệ.
Bao lâu thì hoàn vốn đầu tư?
→ Thường từ 3–7 năm, tùy chi phí và khả năng tái sử dụng nước.
Kết luận
Thiết bị xử lý nước thải công nghiệp là hạng mục đầu tư bắt buộc và chiến lược đối với mọi nhà máy. Việc lựa chọn đúng công nghệ – thiết bị – nhà cung cấp không chỉ giúp doanh nghiệp đạt chuẩn môi trường mà còn tối ưu chi phí vận hành và nâng cao hình ảnh phát triển bền vững.
Nếu doanh nghiệp đang cần một giải pháp an toàn bền vững, hãy liên hệ ngay với TAMA để được tư vấn tốt nhất và hoàn toàn miễn phí tư vấn!
