Xử lý nước thải bằng vi sinh vật và những điều bạn cần lưu ý

Xử lý nước thải bằng vi sinh vật và những điều bạn cần lưu ý

Xử lý nước thải bằng vi sinh vật là gì? Và những điều nào bạn cần lưu ý ?

Ngày đăng: 09/12/2025

Xử lý nước thải bằng vi sinh vật là phương pháp ứng dụng các sinh vật sống để phân hủy, xử lý các hợp chất hữu cơ và các chất ô nhiễm trong nước thải. Phương pháp này không chỉ thân thiện với môi trường mà còn là giải pháp kinh tế, hiệu quả cho các hệ thống xử lý nước thải quy mô lớn nhỏ khác nhau. Trong bài viết này, TAMA sẽ cùng bạn tìm hiểu về quy trình, các loại vi sinh vật sử dụng và những lưu ý khi vận hành hệ thống xử lý nước thải bằng vi sinh vật để đạt hiệu quả tối ưu.

1. Xử lý nước thải bằng vi sinh vật là gì?

Xử lý nước thải bằng vi sinh vật chính là quá trình sử dụng các sinh vật sống nhằm phân hủy các chất hữu cơ, chất rắn lơ lửng, dầu mỡ và các chất ô nhiễm khác trong nước thải. Phương pháp này dựa trên nguyên tắc tự nhiên, các vi sinh vật như vi khuẩn, nấm hoặc tảo sẽ phân hủy các hợp chất có trong nước thải thành các hợp chất đơn giản, vô hại, hoặc có thể tái sử dụng. ( theo wikipedia)

Phương pháp xử lý nước thải bằng vi sinh vật này còn vô cùng linh hoạt, phù hợp cho xử lý nước thải sinh hoạt, công nghiệp, nông nghiệp và hầu hết các lĩnh vực khác. Chính vì vậy, xử lý nước thải bằng vi sinh vật được khuyến khích làm giải pháp chính trong các hệ thống xử lý hiện đại, thân thiện với môi trường và con người.

xử lý nước thải bằng vi sinh vật

Phương pháp xử lý nước thải bằng vi sinh vật

2. Quy trình xử lý nước thải bằng vi sinh vật

Quy trình xử lý nước thải bằng vi sinh vật thường được chia thành nhiều bước khác nhau nhằm tối ưu hóa quá trình phân hủy các chất gây ô nhiễm. Một quy trình điển hình gồm các giai đoạn xử lý sơ bộ, xử lý sinh học và xử lý sau sinh học, nhằm đảm bảo nước thải đạt tiêu chuẩn xả thải trước khi trở lại môi trường tự nhiên.

  • Thông thường, quy trình này bắt đầu từ xử lý sơ bộ như loại bỏ rác thải, tạp chất lớn, dầu mỡ để bảo vệ hệ thống xử lý sinh học.
  • Nước thải sẽ trải qua quá trình xử lý sinh học, nơi các vi sinh xử lý nước thải sẽ phát huy tác dụng tối đa, phân hủy các hợp chất hữu cơ.
  • Cuối cùng, các bước xử lý bổ sung như keo tụ, lọc hoặc khử trùng sẽ giúp loại bỏ các chất còn lại, đảm bảo nước thải đạt tiêu chuẩn an toàn.

Trong quá trình vận hành, việc kiểm tra định kỳ và điều chỉnh các yếu tố như pH, nhiệt độ, oxy hòa tan là rất cần thiết để duy trì hoạt động tối ưu của các vi sinh vật. Quá trình này đều dựa trên nguyên tắc sinh học, vì vậy, kiến thức về quy trình xử lý nước thải bằng vi sinh vật rất quan trọng để vận hành hệ thống hiệu quả và bền vững.

3. Đặc tính các yếu tố tham gia xử lý nước thải bằng vi sinh vật

Có rất nhiều yếu tố ảnh hưởng trực tiếp tới hiệu quả của trong quá trình xử lý nước thải bằng vi sinh vật. Đó là các yếu tố như môi trường, các loại sinh vật tham gia, và điều kiện hoạt động phù hợp để sinh trưởng và hoạt động của vi sinh xử lý nước đạt hiệu quả tuyệt đối nhất.

Các yếu tố như nhiệt độ, pH, hàm lượng oxy, nồng độ chất hữu cơ trong nước, và lưu lượng dòng chảy đều quyết định tới khả năng phân huỷ chất ô nhiễm của các sinh vật. Việc kiểm soát các điều kiện này là bước then chốt để đảm bảo quá trình xử lý sinh học diễn ra ổn định, hạn chế các rủi ro như bùng phát mùi hôi hoặc mất hoạt động của hệ thống.

Ngoài ra, khả năng thích ứng của các vi sinh vật xử lý nước thải cũng rất quan trọng. Một hệ thống tốt cần có sự đa dạng của các sinh vật nhằm xử lý tốt các loại chất ô nhiễm khác nhau, từ đó đạt hiệu quả xử lý tối ưu trong mọi điều kiện vận hành. Các yếu tố này đều đòi hỏi sự nghiên cứu, theo dõi kỹ lưỡng để có các biện pháp điều chỉnh kịp thời, duy trì hoạt động liên tục của hệ thống.

3.1. Xử lý bằng vi sinh vật kỵ khí

Xử lý bằng vi sinh vật kỵ khí là quá trình phân hủy sinh học trong điều kiện không có oxy, phù hợp với các nước thải chứa nhiều hợp chất hữu cơ khó phân hủy hoặc có đặc điểm phân hủy chậm. Quá trình này thường diễn ra trong các bình chứa kín, nơi các vi sinh vật kỵ khí như methanogens sẽ biến các hợp chất hữu cơ thành metan, CO2, và H2S.

Quá trình xử lý nước thải bằng vi sinh vật kỵ khí đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống xử lý lớn, như hệ thống yếm khí, đặc biệt phù hợp cho xử lý nước thải nông nghiệp, công nghiệp chế biến và xử lý bùn thải. Ưu điểm của xử lý kỵ khí là tiết kiệm năng lượng, giảm mùi hôi và còn tạo ra khí methan có thể tận dụng làm nhiên liệu sinh học.

Tuy nhiên, nhược điểm là tốc độ phân hủy chậm hơn so với xử lý hiếu khí và cần duy trì điều kiện môi trường phù hợp để các vi sinh kỵ khí hoạt động hiệu quả. Việc lựa chọn công nghệ thích hợp và vận hành đúng quy trình là yếu tố quyết định thành công của xử lý kỵ khí.

3.2. Xử lý bằng vi sinh vật hiếu khí

Xử lý bằng vi sinh vật hiếu khí là phương pháp phổ biến nhất trong hệ thống xử lý nước thải hiện đại, đặc trưng bởi sự cung cấp oxy liên tục nhằm thúc đẩy quá trình phân hủy nhanh các hợp chất hữu cơ. Các vi sinh vật hiếu khí như Proteobacteria, Bacteroidetes phát triển mạnh trong môi trường có oxy đầy đủ, giúp các hợp chất hữu cơ nhanh chóng trở thành các hợp chất vô cơ hoặc dạng không gây ô nhiễm.

Trong quá trình này, các công nghệ xử lý nước thải bằng vi sinh như bể aerotank, bể sinh học nổi, hoặc hệ thống rửa khí được sử dụng rộng rãi. Hiệu quả của xử lý hiếu khí phụ thuộc vào khả năng cung cấp oxy, duy trì pH phù hợp và kiểm soát nồng độ vi sinh vật. Ngoài ra, hoạt động của vi sinh vật hiếu khí cũng giảm thiểu mùi hôi, khí độc như H2S.

Vi xử lý nước thải bằng công nghệ xử lý sinh học này không những mang lại hiệu quả cao mà còn dễ vận hành, thích hợp cho các hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt đô thị, doanh nghiệp nhỏ lẻ cho tới các nhà máy công nghiệp lớn. Giúp tối ưu hóa quy trình xử lý hiếu khí luôn đòi hỏi sự theo dõi chặt chẽ các yếu tố môi trường.

4. Các vi sinh vật phổ biến trong xử lý nước thải bằng vi sinh vật

Trong công nghệ xử lý nước thải bằng vi sinh vật, có nhiều chủng sinh vật được sử dụng để đảm bảo quá trình phân hủy đạt hiệu quả tối đa. Mỗi loại vi sinh vật có khả năng xử lý các hợp chất khác nhau, đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống xử lý sinh học hiện đại.

Việc lựa chọn đúng loại vi sinh vật phù hợp sẽ giúp nâng cao hiệu quả phân hủy chất ô nhiễm và giảm thiểu các vấn đề phát sinh như bốc mùi, tích tụ bùn thải không mong muốn. Sau đây là một số chủng vi sinh vật phổ biến và ứng dụng rõ ràng trong các hệ thống xử lý nước thải.

Các vi sinh vật phổ biến trong xử lý nước thải

Các vi sinh vật phổ biến trong xử lý nước thải

4.1. Vi sinh xử lý nước thải Microbe Lift IND

Microbe Lift IND là loại vi sinh xử lý nước thải đa năng đặc biệt phù hợp xử lý các hợp chất hữu cơ phức tạp trong nước thải công nghiệp và sinh hoạt. Chủng vi sinh này có khả năng phân hủy mạnh các dạng hợp chất hữu cơ và hỗ trợ trong quá trình giảm mùi hôi, giảm bùn thải hiệu quả.

Microbe Lift IND hoạt động mạnh mẽ trong điều kiện pH và nhiệt độ phù hợp, thích hợp để sử dụng trong các hệ thống xử lý nước thải kỵ khí hoặc tổ hợp hiếu khí-kỵ khí. Đặc biệt, nó còn giúp duy trì hệ sinh thái vi sinh trong hệ thống ổn định, hạn chế sự phát triển của các vi sinh vật gây bệnh hoặc sinh mùi.

Ứng dụng của vi sinh này trong thực tế vô cùng đa dạng, từ nhà máy chế biến thực phẩm, nước thải y tế cho tới các hệ thống xử lý nước của các nhà máy công nghiệp nặng. Đầu tư vào vi sinh xử lý nước này chính là bước đi đúng đắn để nâng cao khả năng xử lý và giảm chi phí vận hành.

4.2. Vi sinh giảm bùn Microbe Lift SA

Microbe Lift SA là loại vi sinh giảm bùn hiệu quả, có khả năng phân giải nhanh các chất hữu cơ tạo thành bùn hoạt tính trong hệ thống xử lý nước thải. Chủng sinh vật này thường được sử dụng để kiểm soát lượng bùn dư thừa trong các hệ thống sinh học, giúp tiết kiệm chi phí xử lý và duy trì hoạt động ổn định.

Vi sinh giảm bùn này hoạt động mạnh mẽ trong môi trường hiếu khí, có khả năng phân hủy các hợp chất hữu cơ phức tạp thành dạng dễ phân giải. Ngoài ra, nó còn hỗ trợ xử lý các chất độc hại, ngăn ngừa tình trạng tắc nghẽn trong các thiết bị xử lý nước, cũng như giảm mùi hôi do tích tụ bùn thải.

Việc sử dụng Microbe Lift SA còn giúp giảm chi phí vận hành vì giảm lượng bùn cần đào thải, tối ưu hóa quy trình, đồng thời nâng cao sức đề kháng của hệ thống xử lý nước thải sinh học.

4.3. Vi sinh khử Nitơ Microbe Lift N1

Vi sinh Microbe Lift N1 là chủng khử Nitơ đặc biệt, rất phù hợp để xử lý các dòng nước thải chứa hàm lượng nitơ cao như nước thải công nghiệp, nông nghiệp hoặc đô thị. Chủng vi sinh này có khả năng chuyển đổi nitrat thành khí nitơ dễ thoát ra khỏi hệ thống, giúp kiểm soát ô nhiễm nitơ trong nước.

Trong quá trình xử lý, vi sinh N1 hoạt động dựa trên nguyên lý nito hóa ngược lại, giúp giảm chất ô nhiễm kiểu Nitrate và Nitrite, qua đó giúp cải thiện chất lượng nước đầu ra. Hệ thống xử lý nước thải có chứa vi sinh khử Nitơ còn góp phần giảm thiểu hiện tượng phú dưỡng gây tảo độc, bảo vệ các nguồn nước tự nhiên.

Sử dụng loại vi sinh xử lý nước này không những nâng cao hiệu quả xử lý mà còn góp phần thúc đẩy phát triển các công nghệ sinh học sạch trong xử lý nước thải đô thị và công nghiệp đặc thù.

4.4. Vi sinh xử lý dầu mỡ Microbe Lift DGTT

Vi sinh xử lý dầu mỡ Microbe Lift DGTT là chủng sinh vật chuyên biệt để xử lý các hợp chất dầu mỡ tồn đọng trong nước thải nhà hàng, khách sạn, các nhà máy chế biến thực phẩm và các hoạt động chế biến dầu mỡ. Chúng có khả năng phân giải các lớp dầu mỡ bám trên bề mặt bể chứa hoặc lớp mỡ trong nước hiệu quả.

Trong quá trình hoạt động, vi sinh này giúp giảm lượng dầu mỡ, từ đó hạn chế tắc nghẽn, giảm mùi hôi do dầu mỡ phân hủy kém. Bề mặt tiếp xúc của vi sinh xử lý dầu mỡ còn giúp cải thiện quá trình phân hủy sinh học chung của hệ thống xử lý nước thải.

Sử dụng Microbe Lift DGTT còn giúp giảm thiểu các chi phí bảo trì hệ thống, nâng cao tuổi thọ thiết bị, đồng thời góp phần đảm bảo hệ thống xử lý hoạt động liên tục, ổn định, phù hợp cho các môi trường đô thị, công nghiệp chế biến thực phẩm, hoặc các trung tâm dịch vụ có nhà bếp lớn.

4.5. Vi sinh xử lý nước thải thủy Microbe Lift AQUA-C

Microbe Lift AQUA-C là loại vi sinh xử lý nước thải thủy đặc thù, thích hợp cho xử lý nước thải có chứa các hợp chất tannin, phenol hay các hợp chất độc hại từ ngành chế biến thủy sản, nhà máy chế biến thực phẩm hoặc các hoạt động thủ công khác.

Chủng sinh vật này có khả năng phân hủy các hợp chất khó phân giải, thúc đẩy quá trình khử mùi và làm nước trong, giảm thiểu ô nhiễm các chất hóa học gây hại cho môi trường. Vi sinh AQUA-C giúp duy trì hệ sinh thái trong hệ thống xử lý, nâng cao hiệu quả phân hủy và giảm quá trình hình thành bùn thải độc hại.

Sử dụng trong hệ thống xử lý nước thải có tính chất đặc thù này giúp các doanh nghiệp, nhà xưởng thực hiện quy trình xử lý nước thải một cách bền vững, an toàn và hiệu quả, góp phần bảo vệ môi trường tự nhiên.

4.6. Vi sinh khử mùi hôi Microbe Lift OC

Vi sinh khử mùi hôi Microbe Lift OC là dòng vi sinh xử lý nước chuyên dụng để kiểm soát mùi hôi trong các hệ thống xử lý sinh học, ổ chứa bùn thải, hoặc các nhà máy có phát sinh mùi nồng nặc. Chủng vi sinh này hoạt động dựa trên khả năng tiêu thụ các hợp chất gây mùi và hạn chế quá trình phát sinh khí độc.

Trong quá trình dùng, Microbe Lift OC sẽ giúp tạo ra các hợp chất sinh học trung hòa mùi, làm sạch các mảng bám, giảm thiểu sự phát triển của vi khuẩn gây mùi hôi. Điều này không những giúp cải thiện chất lượng không khí xung quanh mà còn nâng cao năng suất vận hành của các hệ thống xử lý.

Ngoài ra, vi sinh khử mùi còn giúp giảm chi phí vệ sinh, bảo trì và thay thế thiết bị, đảm bảo môi trường làm việc, sinh hoạt và sản xuất luôn trong sạch, thân thiện hơn với cộng đồng.

6. Những điều cần chú ý khi vận hành hệ thống xử lý nước thải bằng vi sinh vật

Vận hành hệ thống xử lý nước thải bằng vi sinh là quá trình phức tạp, yêu cầu kiến thức kỹ thuật cao và sự kiểm soát chặt chẽ các yếu tố môi trường. Để đạt được hiệu quả tối đa, người vận hành cần nắm vững các nguyên tắc cơ bản cũng như các biện pháp phòng ngừa và xử lý sự cố.

Điều kiện quan trọng bao gồm duy trì pH trong khoảng lý tưởng (thường từ 6.5 đến 8), kiểm soát lượng oxy hòa tan phù hợp, nhiệt độ phù hợp (20-37°C) để tối ưu hoạt động của vi sinh xử lý nước. Ngoài ra, lượng chất hữu cơ ban đầu, nồng độ độc tố, và thường xuyên kiểm tra vi sinh vật cũng góp phần nâng cao hiệu suất quá trình.

Việc bảo trì hệ thống định kỳ, vệ sinh thiết bị, bổ sung vi sinh phù hợp và xử lý các sự cố như giảm hoạt động, bốc mùi bất thường hoặc tắc nghẽn là những yếu tố không thể bỏ qua. Qua đó, giúp đảm bảo hệ thống xử lý hoạt động liên tục, ổn định, giảm thiểu chi phí vận hành và ảnh hưởng đến môi trường.

Kết luận

Trong bối cảnh ô nhiễm nguồn nước ngày càng gia tăng, xử lý nước thải bằng vi sinh vật đã trở thành một giải pháp tiến bộ, an toàn và thân thiện môi trường. Các phương pháp xử lý sinh học mang lại hiệu quả cao, có thể ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Tuy nhiên, để hệ thống hoạt động hiệu quả, chủ đầu tư cần nắm rõ quy trình, các chủng vi sinh xử lý nước phù hợp, đồng thời chú trọng trong công tác vận hành, bảo trì và kiểm tra định kỳ. Như vậy, quá trình xử lý nước thải bằng vi sinh vật sẽ phát huy tối đa hiệu quả, góp phần giữ gìn môi trường sống trong sạch và bền vững cho cộng đồng. Nếu doanh nghiệp cần biện pháp xử lý nước thải uy tín, an toàn, chuyên nghiệp. Hãy liên hệ với TAMA để được tư vấn tốt nhất.

Tư vấn dịch vụ xử lý nước thải bằng vi sinh vật