Trong bối cảnh Luật Bảo vệ Môi trường 2020 và Nghị định 08/2022/NĐ-CP ngày càng thắt chặt, việc xử lý nước thải công nghiệp không còn là sự lựa chọn mà là yếu tố sống còn của doanh nghiệp. Một hệ thống xử lý đạt chuẩn không chỉ giúp doanh nghiệp tránh các khoản phạt hành chính lên tới hàng tỷ đồng mà còn đảm bảo uy tín thương hiệu xanh
Bài viết dưới đây TAMA sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện từ quy trình kỹ thuật, so sánh các công nghệ tiên tiến (MBR, AAO, MBBR) đến dự toán chi phí đầu tư hệ thống mới nhất năm

1. Tổng quan về nước thải công nghiệp
Nước thải công nghiệp là gì?
Nước thải công nghiệp là chất lỏng thải ra từ các hoạt động sản xuất, chế biến, kinh doanh hoặc dịch vụ công nghiệp. Khác với nước thải sinh hoạt, loại nước thải này thường chứa nồng độ ô nhiễm cực cao và thành phần phức tạp, khó xử lý.
Các nguồn phát sinh và đặc tính ô nhiễm (Entities)
Mỗi ngành nghề sẽ có dấu hiệu ô nhiễm riêng biệt. Việc xác định đúng thành phần là bước đầu tiên để lên phương án công nghệ (Technology Selection):
Dệt nhuộm: Độ màu cao, nhiệt độ cao, pH thay đổi liên tục.
Xi mạ, Luyện kim: Chứa nhiều kim loại nặng độc hại (Crom, Niken, Kẽm).
Thực phẩm, Bia rượu: Hàm lượng chất hữu cơ (BOD, COD), Nitơ và Photpho rất cao.
Giấy và Bột giấy: Chứa nhiều Lignin, xơ sợi và hóa chất tẩy trắng.

Nước thải công nghiệp
2. Tại sao doanh nghiệp bắt buộc phải xử lý nước thải?
Việc đầu tư hệ thống xử lý nước thải công nghiệp (XLNT) giải quyết hai bài toán lớn cho chủ đầu tư:
Tuân thủ pháp lý (Legal Compliance)
Nước thải sau xử lý khi xả ra nguồn tiếp nhận phải đạt QCVN 40:2011/BTNMT (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp).
Cột A: Áp dụng khi xả vào nguồn nước dùng cho mục đích cấp nước sinh hoạt.
Cột B: Áp dụng khi xả vào các nguồn nước khác (tưới tiêu, giao thông thủy).
Tránh rủi ro dừng hoạt động
Theo quy định hiện hành, nếu chỉ số ô nhiễm vượt mức cho phép nhiều lần, doanh nghiệp có thể bị đình chỉ hoạt động từ 3-6 tháng để khắc phục hậu quả. Điều này gây đứt gãy chuỗi cung ứng và thiệt hại kinh tế khổng lồ.
3. Các phương pháp xử lý nước thải công nghiệp cốt lõi
Để loại bỏ các chất ô nhiễm, các kỹ sư môi trường thường phối hợp 3 phương pháp chính:
-
Phương pháp Cơ học (Vật lý)
Đây là bước tiền xử lý nước thải công nghiệp nhằm loại bỏ các tạp chất thô, kích thước lớn để bảo vệ thiết bị phía sau.
Song chắn rác: Giữ lại rác thải, bao bì, cành cây.
Bể lắng cát/Lắng sơ bộ: Loại bỏ đất cát, cặn lơ lửng (TSS).
Bể tách dầu mỡ: Bắt buộc đối với ngành thực phẩm hoặc cơ khí.
Sử dụng phản ứng hóa học để xử lý các chất không thể lắng hoặc hòa tan.
Keo tụ - Tạo bông: Sử dụng hóa chất như PAC, Polymer để kết dính các hạt cặn nhỏ thành bông bùn lớn để dễ lắng.
Trung hòa pH: Dùng Axit (H2SO4) hoặc Xút (NaOH) để điều chỉnh pH về mức thích hợp cho vi sinh vật phát triển (6.5 - 8.5).
-
Phương pháp Sinh học (Trái tim của hệ thống)
Sử dụng vi sinh vật để "ăn" các chất hữu cơ gây ô nhiễm hệ thống xử lý nước thải công nghiệp
Hiếu khí (Aerobic): Cần cung cấp Oxy liên tục (bằng máy thổi khí) để vi sinh phân hủy chất hữu cơ (Bể Aerotank).
Kỵ khí (Anaerobic): Vi sinh hoạt động trong môi trường không có Oxy (Bể UASB), thường dùng cho nước thải có COD cực cao.
Thiếu khí (Anoxic): Chuyên dùng để xử lý Nitơ (Quá trình Denitrification).

Phương pháp xử lý nước thải
4. Top 3 Công nghệ xử lý nước thải tiên tiến nhất 2024
Dưới đây là bảng so sánh các công nghệ xử lý nước thải công nghiệp đang được ưa chuộng nhất, giúp doanh nghiệp của bạn dễ dàng lựa chọn:
|
Tiêu chí |
Công nghệ AAO
( Truyền thống)
|
Công nghệ MBBR
(Giá thể di động)
|
Công nghệ MBR
(Màng lọc)
|
|
Nguyên lý |
Kết hợp kỵ khí - Thiếu khí - Hiếu khí |
Thêm giá thể nhựa cho vi sinh bám khí |
Dùng màng lọc kích thước siêu nhỏ (0.1µm) |
|
Chất lượng nước |
Khá ( Đạt cột B hoặc A) |
Tốt (Ổn định hơn AAO) |
Xuất sắc ( Có thể tái sử dụng) |
|
Diện tích xây dựng |
Cần diện tích lớn |
Tiết kiệm 10-30% so với AAO |
Tiết kiệm 50^ (không cần bể lắng) |
|
Chi phí đầu tư |
Thấp |
Trung bình |
Cao |
|
Phù hợp với |
KCN tập trung, diện tích đất rộng |
Nâng cấp hệ thống cũ tăng công suất |
Bệnh viện, tòa nhà, nhà máy đất. hẹp |
5. Quy trình xử lý nước thải công nghiệp tiêu chuẩn
-
Thu gom: Nước thải từ các phân xưởng theo mương dẫn về hố thu.
-
Điều hòa: Ổn định lưu lượng và nồng độ ô nhiễm, tránh gây sốc tải cho vi sinh.
-
Xử lý Hóa lý: Loại bỏ kim loại nặng, độ màu và cặn lơ lửng (nếu cần).
-
Xử lý Sinh học: Vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ, Nitơ, Photpho.
-
Lắng/Lọc: Tách bùn vi sinh ra khỏi nước sạch.
-
Khử trùng: Dùng Chlorine hoặc Ozone để tiêu diệt Coliform.
-
Xử lý bùn: Bùn dư được đưa qua máy ép bùn để giảm thể tích trước khi thuê đơn vị thu gom.
Xử lý nước thải công nghiệp đúng tiêu chuẩn là việc tối ưu và quan trọng bới vì đáp ứng quy chuẩn kĩ thuật quốc gia về môi trường, tránh bị xử phạt, đình chỉ hoạt động. Bảo vệ môi trường, ngăn ngừa ô nhiễm nguồn nước, đất và không khí, bảo vệ sức khỏe con người và cộng đồng. Hơn hết nó còn là việc chúng ta thể hiện trách nhiệm với xã hội, trách nhiệm của doanh nghiệp đối với sự phát triển bền vũng. Góp phần tái sử dụng nước, tiết kiệm tài nguyên nước.
6. Câu hỏi thường gặp trong xử lý nước thải công nghệ (FAQ)
1. Hệ thống xử lý nước thải cần diện tích bao nhiêu?
Tùy công nghệ. Ví dụ, với 50m3/ngày đêm, công nghệ truyền thống cần khoảng 40-50m2, nhưng công nghệ MBR chỉ cần khoảng 20-25m2.
2. Có thể nâng cấp hệ thống cũ để tăng công suất không?
Có. Giải pháp phổ biến nhất là bổ sung giá thể vi sinh MBBR vào bể hiếu khí hiện hữu, có thể tăng công suất xử lý lên 30-50% mà không cần xây thêm bể.
3. Bao lâu cần hút bùn vi sinh một lần?
Tùy lượng bùn sinh ra, nhưng thông thường các hệ thống nhỏ cần hút bùn định kỳ 6-12 tháng/lần để đảm bảo bể lắng không bị quá tải.
Kết luận
Xử lý nước thải công nghiệp là vấn đề vô cùng quan trọng để bảo vệ môi trường, bản thân và gia đình. Đầu tư vào hệ thống xử lý nước thải công nghiệp là khoản đầu tư cho sự bền vững. Đừng để vấn đề môi trường trở thành rào cản cho sự phát triển của doanh nghiệp bạn. Nếu bạn cần giải phải về xử lý nước thải công nghệ thì TAMA chính là sự lựa chọn hoàn hảo.
.png)